dứt tình

Học thuật
Thân thiện
dứt tình

Anh ấy dứt tình với người yêu sau nhiều lần thất vọng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chấm dứt, cắt đứt mối quan hệ tình cảm: Hành động chủ động kết thúc một mối quan hệ lãng mạn, tình yêu hoặc tình cảm sâu sắc với ai đó.
    • Không còn giữ ân nghĩa, tình cảm nữa: Quyết định không duy trì sự ràng buộc, lòng tốt hay sự quan tâm trong mối quan hệ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều lần cãi vã, ấy quyết định dứt tình với anh ta.
    • Anh ấy đau khổ nhưng buộc phải dứt tình không thể chịu đựng thêm.
    • Họ đã dứt tình từ lâu nhưng vẫn giữ mối quan hệ bạn .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dứt tình đoạn nghĩa": Cụm từ nhấn mạnh việc chấm dứt hoàn toàn cả tình cảm lẫn ân nghĩa, không còn vương vấn.
    • Sau vụ lừa dối, ấy muốn dứt tình đoạn nghĩa cho thật dứt khoát.
  • "Lời từ để dứt tình": Những lời nói cuối cùng nhằm chính thức kết thúc mối quan hệ.
    • Anh viết một bức thư dài như một lời từ để dứt tình.
Biến thể từ gần giống
  • Đoạn tình (động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩachấm dứt tình cảm.
  • Chia tay (động từ): Nhấn mạnh hành động chia ly, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn (bạn , đồng nghiệp), không chỉ giới hạn trong tình yêu.
  • Cắt đứt (động từ): Hành động chấm dứt một cái đó một cách dứt khoát, có thể dùng cho nhiều mối quan hệ hoặc sự việc.
Từ đồng nghĩa
  • Chia ly: Xa cách, rời bỏ nhau.
  • Ly dị: Chấm dứt quan hệ hôn nhân theo pháp luật (nghĩa hẹp trang trọng hơn).
  • Tuyệt giao: Cắt đứt giao thiệp, quan hệ (thường dùng trong quan hệ xã hội, ngoại giao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm động từ hoặc kết hợp với bổ ngữ.) - Dứt tình với ai: Xác định đối tượng mình chấm dứt quan hệ. - Cuối cùng anh ấy cũng dứt tình với người bạn gái hay ghen tuông.

Thành ngữ liên quan
  • "Ăn cơm mới, nói chuyện ": Ám chỉ việc đã dứt khoát (dứt tình) rồi nhưng vẫn còn nhắc đến, vấn vương chuyện .
  • "Chín bỏ làm mười": Sự bao dung, tha thứ (trái nghĩa với việc dứt tình những lỗi lầm nhỏ).
dứt tình

Anh ấy dứt tình với người yêu sau nhiều lần thất vọng.

  1. đgt. Không còn giữ anh nghĩa nữa: người vợ quái ác, anh ấy phải dứt tình ra đi.